[láo jià]
lao
劳驾,把那本书递给我
láo jià , bǎ nà běn shū dì gěi wǒ
Làm phiền bác/anh/chị, đưa cho tôi quyển sách kia
劳您驾,替我写封信吧!
láo nín jià , tì wǒ xiě fēng xìn ba !
Làm phiền bác/anh/chị, viết giúp tôi một lá thư nhé!
劳驾,请让让路
láo jià , qǐng ràng ràng lù
Làm phiền bác/anh/chị, xin nhường đường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.