[láo kǔ]
lao
劳苦大众
láo kǔ dà zhòng
Quần chúng lao khổ
不辞劳苦
bù cí láo kǔ
Không quản nhọc khổ
劳苦功高láo kǔ gōng gāo
Làm việc vất vả, công lao to lớn
不辞劳苦bù cí láo kǔ
bất từ lao
không tiếc công sức