[láo shén]
lao
你身体不好,不要多劳神
nǐ shēn tǐ bù hǎo , bú yào duō láo shén
Sức khỏe ông/bà không tốt, đừng quá nhọc lòng
劳神代为照顾一下
láo shén dài wéi zhào gù yí xià
Nhọc lòng chăm sóc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.