[shào]
thiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柯劭忞kē shào mǐn
kha thiệu mân
Kha Thiệu Mân, học giả, tác giả của Tân Nguyên sử 新元史[Xin1 Yuan2 shi3]
年高德劭nián gāo dé shào
niên cao đức thiệu
tuổi cao đức trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.