[nǔ kè]
nỗ khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奇努克qí nǔ kè
kỳ nỗ khắc
Chinook
西哈努克xī hā nǔ kè
tây ha
Sihanouk
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.