[zhù xué]
trợ học
捐资助学
juān zī zhù xué
Quyên góp tiền giúp đỡ việc học
助学贷款
zhù xué dài kuǎn
Khoản vay hỗ trợ học tập
助学金zhù xué jīn
trợ học kim
trợ cấp sinh viên; trợ cấp giáo dục; học bổng
助学贷款zhù xué dài kuǎn
trợ học thải khoản
khoản vay sinh viên