[dòng pò]
động phách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动魄惊心dòng pò jīng xīn
động phách kinh tâm
xem 驚心動魄|惊心动魄[jing1 xin1 dong4 po4]
惊心动魄jīng xīn dòng pò
kinh tâm động phách
nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.