汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
动议 (dòng yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
动议
【動議】
[dòng yì]
động nghị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đề xuất
2
kiến nghị
Ví dụ
紧急动议
jǐn jí dòng yì
Đề nghị khẩn cấp
Từ ghép
0 từ chứa “动议”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(名会议中的建议(一般指临时的)
紧急~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
动
dòng
động
Di chuyển, thay đổi vị trí; Bắt đầu chuyển động, bắt đầu hoạt động; Làm cho cảm xúc thay đổi, tác động đến tâm trạng
议
yì
nghị
Bàn bạc, thảo luận, bình luận về một vấn đề; Đề xuất, đề nghị một ý kiến, phương án; Ý kiến, quan điểm được đưa ra bàn bạc