[dòng nǎo]
động não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动脑筋dòng nǎo jīn
động não cân
dùng đầu óc; suy nghĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.