动能武器 (dòng néng wǔ qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
动能武器【動能武器】
[dòng néng wǔ qì]
động năng võ khí
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vũ khí động năng (vũ khí dùng đầu đạn tốc độ cao có dẫn đường để phá hủy mục tiêu bằng toàn bộ hoặc mảnh vỡ của nó, chủ yếu dùng để đánh chặn tên lửa đạn đạo và vệ tinh quân sự)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.