[dòng wù]
động vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动物园dòng wù yuán
động vật viên
sở thú
动物油dòng wù yóu
động vật dầu
mỡ động vật
动物界dòng wù jiè
động vật giới
giới động vật
动物学dòng wù xué
động vật học
thuộc về động vật; động vật học
动物性dòng wù xìng
động vật tính
tính có sinh khí
动物毒素dòng wù dú sù
động vật độc tố
độc tố động vật
动物脂肪dòng wù zhī fáng
động vật chi phương
mỡ động vật
动物淀粉dòng wù diàn fěn
động vật điến phấn
glycogen
动物分类dòng wù fēn lèi
động vật phân loại
phân loại động vật
动物庄园dòng wù zhuāng yuán
động vật trang viên
Animal Farm, tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]; cũng được dịch là 動物農場|动物农场[Dong4 wu4 Nong2 chang3]
动物农场dòng wù nóng chǎng
động vật nông trường
Trại Súc Vật, tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]
恒温动物héng wēn dòng wù
hằng ôn động vật
Động vật máu nóng; động vật có khả năng tự điều chỉnh thân nhiệt.