[dòng diǎn]
động điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不动点bú dòng diǎn
điểm cố định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.