[dòng qíng]
động tình
她越说越动情,泪水哗哗直流
tā yuè shuō yuè dòng qíng , lèi shuǐ huā huā zhí liú
Cô ấy càng nói càng xúc động, nước mắt chảy ròng ròng
动情期dòng qíng qī
động tình kỳ
động dục; mùa giao phối; đang động dục
动情素dòng qíng sù
động tình tố
estrogen
动情激素dòng qíng jī sù
động tình kích tố