[dòng xīn]
động tâm
见财不动心
jiàn cái bú dòng xīn
Thấy của cải không động lòng
经人一说,他也就动了心了
jīng rén yì shuō , tā yě jiù dòng le xīn le
Nghe người ta nói vậy, anh ta cũng động lòng rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.