[dòng tú]
động đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心动图xīn dòng tú
tâm động đồ
điện tâm đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.