[dòng lì xué]
động lực học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
波动力学bō dòng lì xué
ba động lực học
cơ học sóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.