[jiā lǐ]
gia lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加里曼丹jiā lǐ màn dān
gia lý mạn đan
Kalimantan
加里波第jiā lǐ bō dì
gia lý ba đệ
Guiseppe Garibaldi, chỉ huy quân sự và chính trị gia người Ý
加里肋亚jiā lǐ lèi yà
gia lý lặc á
Galilee
汤加里罗tāng jiā lǐ luó
thang gia lý la
Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand
卡尔加里kǎ ěr jiā lǐ
ca
Calgary, thành phố lớn nhất của Alberta, Canada
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.