[jiā liào]
gia liệu
加料工人
jiā liào gōng rén
Công nhân thêm nguyên liệu
自动加料
zì dòng jiā liào
Tự động thêm nguyên liệu
晚上再给牲口加点儿料
wǎn shàng zài gěi shēng kǒu jiā diǎn ér liào
Tối cho gia súc ăn thêm chút thức ăn
加料果汁
jiā liào guǒ zhī
Nước ép có thêm nguyên liệu
加料药酒
jiā liào yào jiǔ
Rượu thuốc có thêm nguyên liệu