[jiā ná dà]
gia nã đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加拿大雁jiā ná dà yàn
gia nã đại nhạn
ngỗng Canada
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.