[jiā zǒng]
gia tổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
累加总数lěi jiā zǒng shù
luỵ
tổng tích luỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.