[jiā guān]
gia quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加官晋爵jiā guān jìn jué
gia quan tấn tước
phong tước vị và chức quan
加官晋级jiā guān jìn jí
gia quan tấn cấp
bổ nhiệm chức vụ mới và thăng chức
加官进位jiā guān jìn wèi
gia quan tiến vị
thăng chức và tăng lương
加官进爵jiā guān jìn jué
gia quan tiến tước
thăng tiến lên hàng quý tộc
加官进禄jiā guān jìn lù
gia quan tiến lộc
thăng chức và tăng lương
跳加官tiào jiā guān
khiêu gia quan
Tiết mục múa biểu diễn thêm trong kịch cũ khi có người quyền quý đến xem, thể hiện sự chúc mừng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.