[jiā lè bǐ]
gia lặc tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加勒比海jiā lè bǐ hǎi
Biển Caribe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.