[jiā jìn]
gia kình
加劲工作
jiā jìn gōng zuò
Làm việc gắng sức
再加把劲儿
zài jiā bǎ jìn ér
Cố gắng thêm chút nữa
加劲儿jiā jìn ér
biến thể er hoá của 加勁|加劲[jia1 jin4]