[jiā fèng]
gia bổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年功加俸nián gōng jiā fèng
niên công gia bổng
tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.