[fèng]
bổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俸恤fèng xù
bổng tuất
lương và lương hưu
俸禄fèng lù
bổng lộc
lương của quan chức
俸给fèng gěi
bổng cấp
tiền lương; lương
俸钱fèng qián
bổng tiền
lương
俸银fèng yín
bổng ngân
lương chính thức
年俸nián fèng
niên bổng
lương năm
新俸xīn fèng
tân bổng
Lương; tiền lương
干俸gān fèng
thu nhập từ chức vị nhàn rỗi
停俸tíng fèng
đình bổng
đình chỉ trả lương
禄俸lù fèng
lộc bổng
lương quan chức
受俸shòu fèng
thọ bổng
nhận lương của quan chức
官俸guān fèng
quan bổng
lương của quan chức chính phủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.