[jiā shàng]
gia thượng
他不太用功,加上基础也差,成绩老是上不去
tā bú tài yòng gōng , jiā shàng jī chǔ yě chà , chéng jì lǎo shì shàng bú qù
Anh ấy học không chăm chỉ, cộng thêm nền tảng kém, thành tích cứ mãi không lên được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.