[gōng dǐ]
công để
功底扎实
gōng dǐ zhā shi
Nền tảng vững chắc
他的书法有着深厚的功底
tā de shū fǎ yǒu zhe shēn hòu de gōng dǐ
Thư pháp của ông ấy có nền tảng sâu sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.