[quàn nóng]
khuyến nông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劝农使quàn nóng shǐ
khuyến nông sử
sứ giả phụ trách thúc đẩy nông nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.