[lì chǎng]
lực trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
引力场yǐn lì chǎng
dẫn lực trường
trường hấp dẫn
应力场yìng lì chǎng
ứng lực trường
trường ứng suất
重力场zhòng lì chǎng
trọng lực trường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.