[huō]
hoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劐弄huō nòng
hoát lộng
trộn; khuấy; gây rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.