[jiǎo xí]
tiễu tập
鸟巢剿袭蜂剿袭
niǎo cháo jiǎo xí fēng jiǎo xí
tổ chim bắt chước ong bắt chước
匪剿袭
fěi jiǎo xí
giặc bắt chước
倾剿袭出动
qīng jiǎo xí chū dòng
ra quân tiêu diệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.