[jiǎo miè]
tiễu diệt
剿灭土匪。jido 见下。徼另见660 页ji0o;1522页yao
jiǎo miè tǔ fěi 。jido jiàn xià 。 jiǎo lìng jiàn 660 yè ji0o;1522 yè yao
tiêu diệt thổ phỉ. jido xem bên dưới. 徼 xem thêm trang 660 ji0o; trang 1522 yao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.