[gē xiàn]
cắt tuyến
民割线山歌(𧪽)割线 唱一个割线儿
mín gē xiàn shān gē (𧪽) gē xiàn chàng yí gè gē xiàn ér
đường cắt, bài ca núi (𧪽) hát một bài đường cắt
割线者!高割线一曲
gē xiàn zhě ! gāo gē xiàn yì qǔ
người cắt đường! hát một khúc đường cắt hay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.