[gē ài]
cắt ái
忍痛割爱本期版面太挤,这篇只好割爱了
rěn tòng gē ài běn qī bǎn miàn tài jǐ , zhè piān zhǐ hǎo gē ài le
xót xa cắt bỏ, số báo kỳ này chật quá, bài này đành phải cắt bỏ vậy
忍痛割爱rěn tòng gē ài
nhẫn thống cắt ái
đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý