[gē jù]
cắt cứ
封建割据
fēng jiàn gē jù
phong kiến cát cứ
割据称雄
gē jù chēng xióng
cát cứ xưng hùng
封建割据fēng jiàn gē jù
phong kiến cắt cứ
Phân liệt, cát cứ thời phong kiến