汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
割地 (gē dì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
割地
[gē dì]
cắt địa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cắt nhượng lãnh thổ
Ví dụ
割地求和
gē dì qiú hé
Cắt đất cầu hòa
Từ ghép
0 từ chứa “割地”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
割让领土
~求和
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
割
gē
cắt
Cắt, chia nhỏ, tách rời một vật thể; Cắt bỏ, loại bỏ một phần nào đó; Cắt đứt, chấm dứt mối quan hệ hoặc liên kết
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ