[gē bāo]
cắt bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
割包皮gē bāo pí
cắt bao bì
cắt bao quy đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.