[fù yì]
phó
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
襟副翼jīn fù yì
khâm phó
cánh tà pha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.