[jiǎn zhǐ]
tiễn chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剪纸片jiǎn zhǐ piàn
tiễn chỉ phiến
Một loại phim hoạt hình cắt giấy
剪纸片儿jiǎn zhǐ piàn er
Phim hoạt hình cắt giấy