[jiǎn dāo]
tiễn đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剪刀差jiǎn dāo chà
tiễn đao sai
kéo giá
大剪刀dà jiǎn dāo
đại tiễn đao
kéo làm vườn; kéo lớn; kéo tỉa cành
打薄剪刀dǎ báo jiǎn dāo
đả bạc tiễn đao
kéo tỉa mỏng