[shèng fàn]
thặng phạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
残茶剩饭cán chá shèng fàn
tàn trà thặng phạn
trà hỏng, thức ăn thừa; đồ ăn còn lại sau bữa; ánh vụn từ bữa tiệc
残羹剩饭cán gēng shèng fàn
tàn canh thặng phạn
thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.