[jù mù]
kịch mục
传统剧目
chuán tǒng jù mù
Vở kịch truyền thống
保留剧目
bǎo liú jù mù
Vở kịch dự trữ
保留剧目bǎo liú jù mù
bảo lưu kịch mục
tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn