[jù zuò]
kịch tác
剧作选
jù zuò xuǎn
Tuyển tập kịch.
经典剧作。心
jīng diǎn jù zuò 。 xīn
Kịch kinh điển.
剧作为己有。固守
jù zuò wéi jǐ yǒu 。 gù shǒu
Giữ chặt lấy kịch.
剧作理力争
jù zuò lǐ lì zhēng
Tranh giành kịch.
剧作实报告
jù zuò shí bào gào
Báo cáo thực tế về kịch.
剧作民歌改编
jù zuò mín gē gǎi biān
Chuyển thể dân ca thành kịch.
凭剧作
píng jù zuò
Dựa vào kịch.
证剧作
zhèng jù zuò
Chứng minh kịch.
字剧作
zì jù zuò
Kịch chữ.
论剧作
lùn jù zuò
Bàn về kịch.
票剧作
piào jù zuò
Kịch vé.
实剧作
shí jù zuò
Kịch thực tế.