[jī]
kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剞劂jī jué
kỷ quyết
dao dùng để chạm khắc; dao khắc; khắc bản in
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.