[jiàn héng]
kiếm hằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长嘴剑鸻cháng zuǐ jiàn héng
trường chuỷ kiếm hằng
choi choi mỏ dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.