[qián chéng]
tiền trình
锦绣前程
jǐn xiù qián chéng
Tương lai tươi sáng
前程远大
qián chéng yuǎn dà
Tương lai xán lạn
前程远大qián chéng yuǎn dà
tiền trình viễn đại
có tương lai đầy hứa hẹn
各奔前程gè bèn qián chéng
các bôn tiền trình
mỗi người đi con đường riêng; mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
锦绣前程jǐn xiù qián chéng
cẩm tú tiền trình
tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ