[qián lì]
tiền lệ
史无前例
shǐ wú qián lì
Chưa từng có trong lịch sử
这件事情有前例可援
zhè jiàn shì qíng yǒu qián lì kě yuán
Việc này có tiền lệ để tham khảo
史无前例shǐ wú qián lì
sử vô tiền lệ
chưa từng có trong lịch sử