汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
削平 (xuē píng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
削平
[xuē píng]
tước bình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiêu diệt
2
bình định
Ví dụ
削平叛乱
xuē píng pàn luàn
Dẹp loạn
Từ ghép
0 từ chứa “削平”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉消灭;平定
~叛乱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
削
xiāo
tước
Làm giảm, làm yếu đi; Gọt, cắt, bào mỏng; Bóc lột, tước đoạt
平
píng
bình
Không có chỗ lồi lõm; bằng phẳng, ngang bằng; Không có biến động, yên ổn, không có chiến tranh; Không có gì đặc biệt, thông thường, phổ biến