[duò]
đoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剁碎duò suì
đoá toái
băm nhỏ
剁手党duò shǒu dǎng
đoá thủ đảng
người nghiện mua sắm trực tuyến
剁手节duò shǒu jié
đoá thủ tiết
ngày mua sắm trực tuyến điên cuồng, như ngày Lễ Độc thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.