[guì]
quái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刽子手guì zǐ shǒu
quái tử
đao phủ; đầu đao; người tàn sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.